narguer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /naʁ.ɡe/
Ngoại động từ
narguer ngoại động từ /naʁ.ɡe/
- Xem thường, coi khinh
- Narguer quelqu'un — coi khinh ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “narguer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)