nasjonalitet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít nasjonalitet nasjonaliteten
Số nhiều nasjonaliteter nasjonalitetene

nasjonalitet

  1. Quốc tịch.
    Vi vil gjerne beholde vår nasjonalitet.

Tham khảo[sửa]