nebb
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | nebb | nebben, nebbet |
| Số nhiều | nebb | nebba, nebbene |
nebb gđ
- Mỏ (chim, quạ. . . ).
- Alle fugler har nebb.
- å forsvare seg med nebb og klør — Chống cự hết sức mình.
- å være bleik om nebbet — Xanh xao ốm yếu.
- å henge med nebbet — Có vẻ buồn rầu.
- Enhver fugl synger med sitt nebb. — Mỗi người làm việc tuỳ theo khả năng sẵn có.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nebb”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)