nebot

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Catalan[sửa]

Danh từ[sửa]

nebot (số nhiều nebots)

  1. Cháu trai: con trai của anh/chị/em ruột.

Từ liên hệ[sửa]