nederlender

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít nederlender nederlenderen
Số nhiều nederlendere nederlenderne

nederlender

  1. Người Hà-Lan.
    Mange nederlendere besøker Norge i ferien.

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]