nedsette
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å nedsette |
| Hiện tại chỉ ngôi | nedsetter |
| Quá khứ | nedsatte |
| Động tính từ quá khứ | nedsatt |
| Động tính từ hiện tại | — |
nedsette
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nedsette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)