thiết lập

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

goggle-box

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

thiết lậpGoogle

  1. Dựng nên.
    Thiết lập một ủy ban bảo vệ nhi đồng.

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]