Bước tới nội dung

neuroscience

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ neuro- + science.

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA hoặc enPR thì xin hãy bổ sung!

Danh từ

[sửa]

neuroscience (thường không đếm được, số nhiều neurosciences)

  1. Khoa học thần kinh.
    Từ có nghĩa rộng hơn: science
    Từ bộ phận: brain science
    Từ cùng trường nghĩa: neurology, neuropsychology, psychology, psychiatry (không đồng nghĩa với các lĩnh vực học thuật và lâm sàng)
    Gần đồng nghĩa: neurobiology

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ neuro- + science.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

neuroscience gc (số nhiều neurosciences)

  1. Khoa học thần kinh.

Đọc thêm

[sửa]