nicaraguayen
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ni.ka.ʁa.ɡwa.jɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nicaraguayen /ni.ka.ʁa.ɡwa.jɛ̃/ |
nicaraguayen /ni.ka.ʁa.ɡwa.jɛ̃/ |
| Giống cái | nicaraguayen /ni.ka.ʁa.ɡwa.jɛ̃/ |
nicaraguayen /ni.ka.ʁa.ɡwa.jɛ̃/ |
nicaraguayen /ni.ka.ʁa.ɡwa.jɛ̃/
- (Thuộc) Ni-ca-ra-goa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nicaraguayen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)