Bước tới nội dung

nieller

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

nieller ngoại động từ

  1. Khảm men huyền (đồ bạc).
  2. Làm cho (lúa mì) bị bệnh giun lươn.

Tham khảo