nigérian
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ni.ʒe.ʁjɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nigérian /ni.ʒe.ʁjɑ̃/ |
nigérians /ni.ʒe.ʁjɑ̃/ |
| Giống cái | nigérian /ni.ʒe.ʁjɑ̃/ |
nigérians /ni.ʒe.ʁjɑ̃/ |
nigérian /ni.ʒe.ʁjɑ̃/
- (Thuộc) Nước Ni-giê-ri-a.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nigérian”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)