nippon

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ni.pɔ̃/

Tính từ[sửa]

nippon /ni.pɔ̃/

  1. (Thuộc) Nhật Bản.

Tham khảo[sửa]