nominatives
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
nominatives
- Số nhiều của nominative
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
Tính từ
[sửa]nominatives
Tiếng Pháp
Tính từ
[sửa]nominatives
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Pháp