non-aligned
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
non-aligned
- (Chính trị) Không liên kết.
- non-aligned countries — các nước không liên kết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “non-aligned”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)