nordmann

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít nordmann nordmannen
Số nhiều nordmenn nordmennene

nordmann

  1. Người Na-Uy.
    Det er omkring fire millioner nordmenn.

Tham khảo[sửa]