nostalgique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔs.tal.ʒik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nostalgique /nɔs.tal.ʒik/ |
nostalgiques /nɔs.tal.ʒik/ |
| Giống cái | nostalgique /nɔs.tal.ʒik/ |
nostalgiques /nɔs.tal.ʒik/ |
nostalgique /nɔs.tal.ʒik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nostalgique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)