nydelig

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc nydelig
gt nydelig
Số nhiều nydelige
Cấp so sánh nydeligere
cao nydeligst

nydelig

  1. Tuyệt, tuyệt đẹp, diễm lệ, mỹ miều, mỹ lệ.
    Hun er en nydelig pike.

Tham khảo[sửa]