obérer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.be.ʁe/
Ngoại động từ
obérer ngoại động từ /ɔ.be.ʁe/
- Làm cho nợ đìa.
- Ses folles dépenses l’ont obéré — chi tiêu quá đáng đã làm cho hắn nợ đìa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obérer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)