objektiv

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc objektiv
gt objektivlt
Số nhiều objektivlte
Cấp so sánh
cao

objektiv

  1. Khách quan, vô tư.
    den objektive virkelighet
    en objektiv undersøkelse

Tham khảo[sửa]