obligatorisk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | obligatorisk |
| gt | obligatorisk | |
| Số nhiều | obligatoriske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
obligatorisk
- Bắt buộc, cưỡng bách, cưỡng chế.
- Det er obligatorisk niårig skole i Norge.
- Noe av pensumet er obligatorisk.
- obligatorisk frammøte
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obligatorisk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)