Bước tới nội dung

obnubiler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA : /ɔb.ny.bi.le/

Ngoại động từ

obnubiler ngoại động từ /ɔb.ny.bi.le/

  1. Che mờ.
    Obnubiler l’esprit — che mờ tâm trí
  2. Làm ám ảnh.
    Être obnubilé par une idée — bị một ý ám ảnh

Tham khảo