octogonal
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔk.tɔ.ɡɔ.nal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | octogonal /ɔk.tɔ.ɡɔ.nal/ |
octogonaux /ɔk.tɔ.ɡɔ.nɔ/ |
| Giống cái | octogonale /ɔk.tɔ.ɡɔ.nal/ |
octogonales /ɔk.tɔ.ɡɔ.nal/ |
octogonal /ɔk.tɔ.ɡɔ.nal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “octogonal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)