oké
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Anh OK.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]oké (so sánh hơn okéer, so sánh nhất okést)
- ô-kê, được
- Đồng nghĩa: aanvaardbaar, bevredigend
Thán từ
[sửa]oké
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Igbo
[sửa]Danh từ
[sửa]oké
- Nam.