okse

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít okse oksen
Số nhiều okser oksene

okse

  1. đực.
    sterk som en okse — Khỏe như trâu.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]