oldefar
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | oldefar | oldefaren |
| Số nhiều | oldefedre | oldefedrene |
oldefar gđ
- Ông cố.
- Min oldefar er 90 år.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oldefar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)