olivier
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| olivier /ɔ.li.vje/ |
oliviers /ɔ.li.vje/ |
olivier gđ
- Ô liu (cây, gỗ).
- Plantation d’oliviers — đất trồng ô liu
- Table d’olivier — bàn gỗ ô liu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “olivier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)