omfavne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å omfavne |
| Hiện tại chỉ ngôi | omfavner |
| Quá khứ | omfavna, omfavnet |
| Động tính từ quá khứ | omfavna, omfavnet |
| Động tính từ hiện tại | — |
omfavne
- Ôm, ôm choàng.
- De omfavnet hverandre.
- Hun omfavnet og kysset ham.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “omfavne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)