ondulé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ̃.dy.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ondulé /ɔ̃.dy.le/ |
ondulés /ɔ̃.dy.le/ |
| Giống cái | ondulée /ɔ̃.dy.le/ |
ondulées /ɔ̃.dy.le/ |
ondulé /ɔ̃.dy.le/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ondulé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)