Bước tới nội dung

opacifier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔ.pa.si.fje/

Ngoại động từ

opacifier ngoại động từ /ɔ.pa.si.fje/

  1. Làm mờ đục.

Tham khảo