opplæring
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | opplæring | opplæringa, opplæringen |
| Số nhiều | — | — |
opplæring gđc
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “opplæring”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)