ordinær

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc ordinær
gt ordinært
Số nhiều ordinære
Cấp so sánh
cao

ordinær

  1. Thường, thông thường, tầm thường.
    Den ordinære bussen var gått, men selskapet satte opp en ekstrabuss.
    Kåpen var helt ordinær, både i pris og kvalitet.
    en ordinær person — Người bình thường.
    en ordinær besvarelse — Một câu trả lời tầm thường.
    ordinær pris — Giá nguyên thủy.

Tham khảo[sửa]