ordinær
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | ordinær |
| gt | ordinært | |
| Số nhiều | ordinære | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
ordinær
- Thường, thông thường, tầm thường.
- Den ordinære bussen var gått, men selskapet satte opp en ekstrabuss.
- Kåpen var helt ordinær, både i pris og kvalitet.
- en ordinær person — Người bình thường.
- en ordinær besvarelse — Một câu trả lời tầm thường.
- ordinær pris — Giá nguyên thủy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ordinær”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)