organique
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | organique /ɔʁ.ɡa.nik/ |
organiques /ɔʁ.ɡa.nik/ |
| Giống cái | organique /ɔʁ.ɡa.nik/ |
organiques /ɔʁ.ɡa.nik/ |
organique
- (Thuộc) Cơ quan.
- Trouble organique — rối loạn cơ quan
- Hữu cơ.
- Chimie organique — hóa học hữu cơ
- Engrais organiques — phân hữu cơ
- (Thuộc) Tổ chức.
- Loi organique — luật tổ chức
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “organique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)