orgastique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔʁ.ɡas.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | orgastique /ɔʁ.ɡas.tik/ |
orgastique /ɔʁ.ɡas.tik/ |
| Giống cái | orgastique /ɔʁ.ɡas.tik/ |
orgastique /ɔʁ.ɡas.tik/ |
orgastique /ɔʁ.ɡas.tik/
- (Sinh vật học; sinh lý học) Cực khoái (lúc giao cấu).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “orgastique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)