Bước tới nội dung

ork

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít ork orket
Số nhiều ork, orker orka, orkene

ork

  1. Công việc vất vả, khó nhọc.
    Det var et ork å komme gjennom den siste boka hans.

Tham khảo