ornemental
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔʁ.nǝ.mɑ̃.tal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ornemental /ɔʁ.nǝ.mɑ̃.tal/ |
ornementales /ɔʁ.nǝ.mɑ̃.tal/ |
| Giống cái | ornementale /ɔʁ.nǝ.mɑ̃.tal/ |
ornementales /ɔʁ.nǝ.mɑ̃.tal/ |
ornemental /ɔʁ.nǝ.mɑ̃.tal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ornemental”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)