ose

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
oses
/ɔz/
oses
/ɔz/

ose

  1. (Hóa học) Oza.

Tham khảo[sửa]