ostentatoire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔs.tɑ̃.ta.twaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ostentatoire /ɔs.tɑ̃.ta.twaʁ/ |
ostentatoire /ɔs.tɑ̃.ta.twaʁ/ |
| Giống cái | ostentatoire /ɔs.tɑ̃.ta.twaʁ/ |
ostentatoire /ɔs.tɑ̃.ta.twaʁ/ |
ostentatoire /ɔs.tɑ̃.ta.twaʁ/
- Phô trương.
- Attitude ostentatoire — thái độ phô trương
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ostentatoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)