otarie
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| otarie /ɔ.ta.ʁi/ |
otaries /ɔ.ta.ʁi/ |
otarie gc
- (Động vật học) Sư tử biển.
- Da lông sư tử biển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “otarie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)