Bước tới nội dung

otarie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
otarie
/ɔ.ta.ʁi/
otaries
/ɔ.ta.ʁi/

otarie gc

  1. (Động vật học) Sư tử biển.
  2. Da lông sư tử biển.

Tham khảo