outrageant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ut.ʁa.ʒɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | outrageant /ut.ʁa.ʒɑ̃/ |
outrageants /ut.ʁa.ʒɑ̃/ |
| Giống cái | outrageante /ut.ʁa.ʒɑ̃t/ |
outrageantes /ut.ʁa.ʒɑ̃/ |
outrageant /ut.ʁa.ʒɑ̃/
- Lăng nhục.
- Paroles outrageantes — những lời lăng nhục
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “outrageant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)