outrepasser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ut.ʁə.pa.se/
Ngoại động từ
outrepasser ngoại động từ /ut.ʁə.pa.se/
- Vượt quá.
- Outrer ses pouvoirs — vượt quá quyền hạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “outrepasser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)