overbevise
Giao diện
Tiếng Na Uy
Động từ
| Dạng | |
| Nguyên mẫu | å overbevise |
| Hiện tại chỉ ngôi | overbeviser |
| Quá khứ | overbeviste |
| Động tính từ quá khứ | overbevist |
| Động tính từ hiện tại | — |
overbevise
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “overbevise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)