overeaten
Giao diện
Tiếng Anh
Nội động từ
overeaten nội động từ overate; overeaten
- Ăn quá nhiều, ăn quá mức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “overeaten”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)