overordnet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | overordnet |
| gt | overordnet | |
| Số nhiều | overordnede, overordnete | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
overordnet
- Thuộc thượng cấp, cấp trên.
- Han meldte fra til sine overordnede at oppdraget var utført.
- en overordnet funksjonær et overordnet ledd i setningen
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “overordnet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)