overridden
Giao diện
Xem thêm: over-ridden
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại overridden, từ tiếng Anh cổ oferriden, phân từ quá khứ của gđ, tương đương với over- + ridden.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]overridden
Từ phái sinh
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ có tiền tố over- tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪdən
- Vần:Tiếng Anh/ɪdən/4 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Phân từ quá khứ tiếng Anh