overstaffed
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
overstaffed
- số lượng nhiều hơn số cần thiết; số dư thừa (nhân viên trong công ty ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “overstaffed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)