påby
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å påby |
| Hiện tại chỉ ngôi | påbyr |
| Quá khứ | påbød |
| Động tính từ quá khứ | påbudt, påbydd |
| Động tính từ hiện tại | — |
påby
- Ra lệnh, truyền lệnh.
- Politiet har påbudt lys på sykler som brukes når det er mørkt.
- påbudt kjøreretning
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “påby”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)