påskeaften

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít påskeaften påskeaftenen
Số nhiều påskeaftener påskeaftenene

påskeaften

  1. Ngày thứ bảy trước lễ Phục Sinh.
    Påskeaften er kvelden før første påskedag.
    påskeaftens formiddag — Sáng, trưa thứ bảy trước lễ Phục sinh.

Tham khảo[sửa]