pédagogique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.da.ɡɔ.ʒik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pédagogique /pe.da.ɡɔ.ʒik/ |
pédagogiques /pe.da.ɡɔ.ʒik/ |
| Giống cái | pédagogique /pe.da.ɡɔ.ʒik/ |
pédagogiques /pe.da.ɡɔ.ʒik/ |
pédagogique /pe.da.ɡɔ.ʒik/
- Xem pédagogie
- Méthode pédagogique — phương pháp sư phạm
- Technique pédagogique — kỹ thuật sư phạm
- Conversation pédagogique — cuộc trao đổi về giáo dục học
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “pédagogique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)