péjoratif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.ʒɔ.ʁa.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | péjoratif /pe.ʒɔ.ʁa.tif/ |
péjoratifs /pe.ʒɔ.ʁa.tif/ |
| Giống cái | péjorative /pe.ʒɔ.ʁa.tiv/ |
péjoratives /pe.ʒɔ.ʁa.tiv/ |
péjoratif /pe.ʒɔ.ʁa.tif/
- Xấu nghĩa.
- Mot péjoratif — từ xấu nghĩa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “péjoratif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)