pélagique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.la.ʒik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pélagique /pe.la.ʒik/ |
pélagique /pe.la.ʒik/ |
| Giống cái | pélagique /pe.la.ʒik/ |
pélagique /pe.la.ʒik/ |
pélagique /pe.la.ʒik/
- (Thuộc) Biển khơi.
- Courants pélagiques — dòng chảy biển khơi
- Faune pélagique — hệ động vật biển khơi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pélagique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)